Chữ 駆: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
駆
- Nghĩa
- chạy nhanh, thúc đẩy
- Âm Hán Việt
- khu
- Âm On
- ク ku
- Âm Kun
- か(ける) kakeru、か(る) karu
- Số nét
- 14 nét
- Bộ thủ
- 馬 bộ mã
- Level
- Level 7 · THCS
- Dạng cũ
- 驅
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- はやく はしる。おいたてる。
- Tiếng Anh
- run, drive
- Tiếng Hàn
- 달리다, 몰다 (구)
- Tiếng Trung
- 奔跑、驱使 (驱)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ク ku · âm On · ít gặp
駆使
vận dụng thành thạo
道具を 駆使して 作ります。
Anh ấy dùng thành thạo dụng cụ để làm.
か(ける) kakeru · âm Kun
駆ける
chạy nhanh
家まで いっきに 駆けて 帰ります。
Tôi chạy một mạch về nhà.
か(る) karu · âm Kun · ít gặp
駆る
thúc, xua
馬を 駆り立てて 進みます。
Anh ta thúc ngựa tiến lên.
Tập viết chữ 駆 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 駆 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 7. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.