Dino Kids

Chữ 寡: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

寡

Nghĩa
ít ỏi, goá bụa
Âm Hán Việt
quả
Âm On
カ ka
Âm Kun
—
Số nét
14 nét
Bộ thủ
宀 bộ miên
Level
Level 9 · THPT

Thứ tự nét

Thứ tự viết 14 nét của chữ 寡, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
すくない。つれあいを なくした ひと。
Tiếng Anh
few, widowed
Tiếng Hàn
적다, 홀로 되다 (과)
Tiếng Trung
少、守寡

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

カ ka · âm On · ít gặp

Tập viết chữ 寡 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 寡 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.