Dino Kids

Chữ 蚊: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

蚊

Nghĩa
con muỗi
Âm Hán Việt
văn
Âm On
—
Âm Kun
か ka
Số nét
10 nét
Bộ thủ
虫 bộ trùng
Level
Level 9 · THPT

Thứ tự nét

Thứ tự viết 10 nét của chữ 蚊, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
か。ひとの ちを すう ちいさな むし。
Tiếng Anh
mosquito
Tiếng Hàn
모기 (문)
Tiếng Trung
蚊子

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

か ka · âm Kun

Tập viết chữ 蚊 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 蚊 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.