Chữ 寮: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
寮
- Nghĩa
- ký túc xá
- Âm Hán Việt
- liêu
- Âm On
- リョウ ryou
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 15 nét
- Bộ thủ
- 宀 bộ miên
- Level
- Level 9 · THPT
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- がくせいや しゃいんが いっしょに すむ いえ。
- Tiếng Anh
- dormitory
- Tiếng Hàn
- 기숙사 (료·요)
- Tiếng Trung
- 宿舍
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
リョウ ryou · âm On · ít gặp
寮生
học sinh nội trú
寮生と いっしょに 食事します。
Tôi ăn cùng các bạn nội trú.
Tập viết chữ 寮 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 寮 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.