Chữ 括: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
括
- Nghĩa
- buộc, gộp lại
- Âm Hán Việt
- quát (hoạt)
- Âm On
- カツ katsu
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 9 nét
- Bộ thủ
- 手 bộ thủ
- Level
- Level 9 · THPT
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- くくる。ひとつに まとめる。
- Tiếng Anh
- tie up, bundle
- Tiếng Hàn
- 묶다, 한데 모으다 (괄)
- Tiếng Trung
- 捆、概括
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
カツ katsu · âm On · ít gặp
一括
gộp một lần
代金を 一括で はらいます。
Tôi trả tiền một lần.
Tập viết chữ 括 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 括 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.