Dino Kids

Chữ 疎: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

疎

Nghĩa
thưa thớt, xa cách
Âm Hán Việt
sơ
Âm On
ソ so
Âm Kun
うと(い) utoi、うと(む) utomu、うと(ましい) utomashii
Số nét
12 nét
Bộ thủ
疋 bộ sơ
Level
Level 9 · THPT

Thứ tự nét

Thứ tự viết 12 nét của chữ 疎, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
まばら。したしくない。
Tiếng Anh
sparse, distant
Tiếng Hàn
드물다, 멀어지다 (소)
Tiếng Trung
稀疏、疏远 (疏)

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ソ so · âm On · ít gặp

うと(い) utoi · âm Kun · ít gặp

うと(む) utomu · âm Kun · ít gặp

うと(ましい) utomashii · âm Kun · ít gặp

Tập viết chữ 疎 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 疎 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.