Chữ 疎: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
疎
- Nghĩa
- thưa thớt, xa cách
- Âm Hán Việt
- sơ
- Âm On
- ソ so
- Âm Kun
- うと(い) utoi、うと(む) utomu、うと(ましい) utomashii
- Số nét
- 12 nét
- Bộ thủ
- 疋 bộ sơ
- Level
- Level 9 · THPT
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- まばら。したしくない。
- Tiếng Anh
- sparse, distant
- Tiếng Hàn
- 드물다, 멀어지다 (소)
- Tiếng Trung
- 稀疏、疏远 (疏)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ソ so · âm On · ít gặp
過疎
thưa dân
過疎の 村を 訪ねます。
Tôi tới thăm ngôi làng thưa dân.
うと(い) utoi · âm Kun · ít gặp
疎い
không rành
機械には 疎いです。
Tôi không rành máy móc.
うと(む) utomu · âm Kun · ít gặp
疎む
xa lánh
だれも 疎みません。
Tôi không xa lánh ai.
うと(ましい) utomashii · âm Kun · ít gặp
疎ましい
khó ưa
しつこい 電話が 疎ましく なりました。
Mấy cuộc gọi dai dẳng làm tôi thấy khó chịu.
Tập viết chữ 疎 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 疎 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.