Dino Kids

Chữ 抑: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

抑

Nghĩa
kìm nén, đè xuống
Âm Hán Việt
ức
Âm On
ヨク yoku
Âm Kun
おさ(える) osaeru
Số nét
7 nét
Bộ thủ
手 bộ thủ
Level
Level 8 · hết THCS

Thứ tự nét

Thứ tự viết 7 nét của chữ 抑, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
おさえる。
Tiếng Anh
hold back, suppress
Tiếng Hàn
누르다, 억누르다 (억)
Tiếng Trung
抑制、压住

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ヨク yoku · âm On · ít gặp

おさ(える) osaeru · âm Kun

Tập viết chữ 抑 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 抑 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 8. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.