Chữ 射: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
射
- Nghĩa
- bắn
- Âm Hán Việt
- xạ (dạ, dịch)
- Âm On
- シャ sha
- Âm Kun
- い(る) iru
- Số nét
- 10 nét
- Bộ thủ
- 寸 bộ thốn
- Level
- Level 6 · lớp 6
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- ゆみや たまを うつ。
- Tiếng Anh
- shoot
- Tiếng Hàn
- 쏘다 (사)
- Tiếng Trung
- 射、射击
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
シャ sha · âm On
注射
tiêm
病院で 注射を しました。
Tôi tiêm ở bệnh viện.
い(る) iru · âm Kun · ít gặp
射る
bắn (cung)
弓で 的を 射ます。
Anh ấy bắn cung vào bia.
Tập viết chữ 射 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 射 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 6. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.