Dino Kids

Chữ 衆: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

衆

Nghĩa
đám đông, quần chúng
Âm Hán Việt
chúng (trống)
Âm On
シュウ shuu、シュ* shu
Âm Kun
—
Số nét
12 nét
Bộ thủ
血 bộ huyết
Level
Level 6 · lớp 6

Thứ tự nét

Thứ tự viết 12 nét của chữ 衆, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
おおぜいの ひと。
Tiếng Anh
crowd, people
Tiếng Hàn
무리, 많은 사람 (중)
Tiếng Trung
大众、群众 (众)

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

シュウ shuu · âm On

Dấu * là cách đọc ít gặp, thường học từ THCS trở lên.

Tập viết chữ 衆 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 衆 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 6. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.