Dino Kids

Chữ 将: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

将

Nghĩa
sắp tới, vị tướng
Âm Hán Việt
tương (thương, tướng)
Âm On
ショウ shou
Âm Kun
—
Số nét
10 nét
Bộ thủ
寸 bộ thốn
Level
Level 6 · lớp 6
Dạng cũ
將

Thứ tự nét

Thứ tự viết 10 nét của chữ 将, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
これから さき。ぐんを ひきいる ひと。
Tiếng Anh
future, commander
Tiếng Hàn
앞으로, 장수 (장)
Tiếng Trung
将要、将领

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ショウ shou · âm On

Tập viết chữ 将 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 将 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 6. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.