Chữ 座: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
座
- Nghĩa
- ngồi, chỗ ngồi
- Âm Hán Việt
- tọa
- Âm On
- ザ za
- Âm Kun
- すわ(る) suwaru
- Số nét
- 10 nét
- Bộ thủ
- 广 bộ nghiễm
- Level
- Level 6 · lớp 6
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- すわる。すわる ところ。
- Tiếng Anh
- sit, seat
- Tiếng Hàn
- 앉다, 자리 (좌)
- Tiếng Trung
- 坐、座位
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ザ za · âm On
座席
chỗ ngồi
自分の 座席に つきます。
Tôi vào chỗ ngồi của mình.
すわ(る) suwaru · âm Kun
座る
ngồi
前の いすに 座ります。
Tôi ngồi vào chiếc ghế phía trước.
Tập viết chữ 座 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 座 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 6. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.