Dino Kids

Chữ 導: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

導

Nghĩa
dẫn dắt, chỉ dẫn
Âm Hán Việt
đạo
Âm On
ドウ dou
Âm Kun
みちび(く) michibiku
Số nét
15 nét
Bộ thủ
寸 bộ thốn
Level
Level 5 · lớp 5

Thứ tự nét

Thứ tự viết 15 nét của chữ 導, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
みちびく。あんないする。
Tiếng Anh
guide, lead
Tiếng Hàn
이끌다 (도)
Tiếng Trung
引导、指导 (导)

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ドウ dou · âm On

みちび(く) michibiku · âm Kun

Tập viết chữ 導 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 導 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 5. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.