Chữ 永: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
永
- Nghĩa
- mãi mãi, lâu dài
- Âm Hán Việt
- vĩnh
- Âm On
- エイ ei
- Âm Kun
- なが(い) nagai
- Số nét
- 5 nét
- Bộ thủ
- 水 bộ thủy
- Level
- Level 5 · lớp 5
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- いつまでも。ながい。
- Tiếng Anh
- forever, long
- Tiếng Hàn
- 영원히, 오래 (영)
- Tiếng Trung
- 永远、长久
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
エイ ei · âm On
永遠
vĩnh viễn
永遠に 続く 友情です。
Đây là tình bạn còn mãi.
なが(い) nagai · âm Kun · ít gặp
永い
dài lâu
永い 間 まって いました。
Tôi đã chờ suốt thời gian dài.
Tập viết chữ 永 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 永 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 5. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.