Dino Kids

Chữ 永: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

永

Nghĩa
mãi mãi, lâu dài
Âm Hán Việt
vĩnh
Âm On
エイ ei
Âm Kun
なが(い) nagai
Số nét
5 nét
Bộ thủ
水 bộ thủy
Level
Level 5 · lớp 5

Thứ tự nét

Thứ tự viết 5 nét của chữ 永, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
いつまでも。ながい。
Tiếng Anh
forever, long
Tiếng Hàn
영원히, 오래 (영)
Tiếng Trung
永远、长久

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

エイ ei · âm On

なが(い) nagai · âm Kun · ít gặp

Tập viết chữ 永 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 永 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 5. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.