Chữ 就: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
就
- Nghĩa
- nhận (việc), vào
- Âm Hán Việt
- tựu
- Âm On
- シュウ shuu、ジュ* ju
- Âm Kun
- つ(く) tsuku、つ(ける) tsukeru
- Số nét
- 12 nét
- Bộ thủ
- 尢 bộ uông
- Level
- Level 6 · lớp 6
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- しごとや やくめに つく。
- Tiếng Anh
- take up (a job)
- Tiếng Hàn
- 자리에 오르다, 일을 맡다 (취)
- Tiếng Trung
- 就任、就业
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
シュウ shuu · âm On
就職
xin được việc làm
姉が 春に 就職します。
Mùa xuân này chị tôi đi làm.
つ(く) tsuku · âm Kun · ít gặp
就く
nhận (chức, vị trí)
新しい 役に 就きます。
Anh ấy nhận vai trò mới.
つ(ける) tsukeru · âm Kun · ít gặp
就ける
đưa vào (vị trí)
かれを 会長の 席に 就けます。
Người ta đưa anh ấy lên ghế chủ tịch.
Dấu * là cách đọc ít gặp, thường học từ THCS trở lên.
Tập viết chữ 就 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 就 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 6. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.