Chữ 律: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
律
- Nghĩa
- luật, quy tắc
- Âm Hán Việt
- luật
- Âm On
- リツ ritsu、リチ* richi
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 9 nét
- Bộ thủ
- 彳 bộ xích
- Level
- Level 6 · lớp 6
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- きまり。おきて。
- Tiếng Anh
- law, rule
- Tiếng Hàn
- 법, 규칙 (률·율)
- Tiếng Trung
- 法律、规则
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
リツ ritsu · âm On
法律
pháp luật
国の 法律を 学びます。
Chúng em học luật pháp của nước nhà.
Dấu * là cách đọc ít gặp, thường học từ THCS trở lên.
Tập viết chữ 律 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 律 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 6. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.