Chữ 尺: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
尺
- Nghĩa
- thước, thước đo
- Âm Hán Việt
- xích
- Âm On
- シャク shaku
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 4 nét
- Bộ thủ
- 尸 bộ thi
- Level
- Level 6 · lớp 6
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- むかしの ながさの たんい。ものさし。
- Tiếng Anh
- ruler, measure
- Tiếng Hàn
- 자, 잣대 (척)
- Tiếng Trung
- 尺、尺度
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
シャク shaku · âm On · ít gặp
尺度
thước đo, tiêu chí
考える 尺度が ちがいます。
Tiêu chí đánh giá khác nhau.
Tập viết chữ 尺 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 尺 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 6. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.