Chữ 磁: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
磁
- Nghĩa
- nam châm, từ tính
- Âm Hán Việt
- từ
- Âm On
- ジ ji
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 14 nét
- Bộ thủ
- 石 bộ thạch
- Level
- Level 6 · lớp 6
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- てつを ひきつける ちから。
- Tiếng Anh
- magnet
- Tiếng Hàn
- 자석 (자)
- Tiếng Trung
- 磁、磁铁
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ジ ji · âm On
磁石
nam châm
磁石で 鉄の くぎを つけます。
Tôi hút đinh sắt bằng nam châm.
Tập viết chữ 磁 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 磁 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 6. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.