Chữ 机: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
机
- Nghĩa
- cái bàn
- Âm Hán Việt
- kỷ (cơ, ky)
- Âm On
- キ ki
- Âm Kun
- つくえ tsukue
- Số nét
- 6 nét
- Bộ thủ
- 木 bộ mộc
- Level
- Level 6 · lớp 6
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- つくえ。
- Tiếng Anh
- desk
- Tiếng Hàn
- 책상 (궤)
- Tiếng Trung
- 书桌、桌子
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
キ ki · âm On · ít gặp
机上
trên bàn giấy, lý thuyết suông
この 計画を 机上の 空論で 終わらせません。
Tôi sẽ không để kế hoạch này chỉ là lý thuyết suông.
つくえ tsukue · âm Kun
机
cái bàn
机の 上を かたづけます。
Tôi dọn mặt bàn.
Tập viết chữ 机 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 机 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 6. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.