Chữ 尻: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
尻
- Nghĩa
- mông, phần cuối
- Âm Hán Việt
- khào (cừu)
- Âm On
- —
- Âm Kun
- しり shiri
- Số nét
- 5 nét
- Bộ thủ
- 尸 bộ thi
- Level
- Level 10 · hết THPT
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- おしり。いちばん うしろ。
- Tiếng Anh
- bottom, tail end
- Tiếng Hàn
- 엉덩이, 끝 (고)
- Tiếng Trung
- 屁股、末尾
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
しり shiri · âm Kun · ít gặp
尻
mông, phần đuôi
列の 尻に つきます。
Tôi đứng cuối hàng.
Tập viết chữ 尻 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 尻 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 10. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.