Chữ 虎: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
虎
- Nghĩa
- con hổ
- Âm Hán Việt
- hổ
- Âm On
- コ ko
- Âm Kun
- とら tora
- Số nét
- 8 nét
- Bộ thủ
- 虍 bộ hô
- Level
- Level 10 · hết THPT
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- とら。
- Tiếng Anh
- tiger
- Tiếng Hàn
- 호랑이 (호)
- Tiếng Trung
- 老虎
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
コ ko · âm On · ít gặp
虎口
miệng hùm (nguy hiểm)
虎口を のがれました。
Anh ta thoát khỏi miệng hùm.
とら tora · âm Kun
虎
con hổ
動物園で 虎を 見ました。
Tôi thấy hổ ở sở thú.
Tập viết chữ 虎 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 虎 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 10. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.