Chữ 斬: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
斬
- Nghĩa
- chém
- Âm Hán Việt
- trảm
- Âm On
- ザン zan
- Âm Kun
- き(る) kiru
- Số nét
- 11 nét
- Bộ thủ
- 斤 bộ cân
- Level
- Level 10 · hết THPT
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- かたなで きる。
- Tiếng Anh
- cut down, slash
- Tiếng Hàn
- 베다 (참)
- Tiếng Trung
- 砍、斩 (斩)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ザン zan · âm On · ít gặp
斬新
mới mẻ đột phá
斬新な 考えです。
Đây là ý tưởng mới mẻ.
き(る) kiru · âm Kun · ít gặp
斬る
chém
刀で 竹を 斬ります。
Anh ta chém tre bằng kiếm.
Tập viết chữ 斬 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 斬 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 10. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.