Dino Kids

Chữ 尼: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

尼

Nghĩa
ni cô, sư cô
Âm Hán Việt
ni (nệ, nặc, nật)
Âm On
ニ ni
Âm Kun
あま ama
Số nét
5 nét
Bộ thủ
尸 bộ thi
Level
Level 9 · THPT

Thứ tự nét

Thứ tự viết 5 nét của chữ 尼, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
おてらで しゅぎょうする おんなの ひと。
Tiếng Anh
nun
Tiếng Hàn
여승, 비구니 (니)
Tiếng Trung
尼姑

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ニ ni · âm On · ít gặp

あま ama · âm Kun · ít gặp

Tập viết chữ 尼 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 尼 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.