Dino Kids

Chữ 窮: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

窮

Nghĩa
cùng quẫn, tận cùng
Âm Hán Việt
cùng
Âm On
キュウ kyuu
Âm Kun
きわ(める) kiwameru、きわ(まる) kiwamaru
Số nét
15 nét
Bộ thủ
穴 bộ huyệt
Level
Level 9 · THPT

Thứ tự nét

Thứ tự viết 15 nét của chữ 窮, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
こまりはてる。とことん きわめる。
Tiếng Anh
be stuck, extreme
Tiếng Hàn
궁하다, 다하다 (궁)
Tiếng Trung
困窘、穷尽 (穷)

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

キュウ kyuu · âm On · ít gặp

きわ(める) kiwameru · âm Kun · ít gặp

きわ(まる) kiwamaru · âm Kun · ít gặp

Tập viết chữ 窮 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 窮 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.