Dino Kids

Chữ 睡: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

睡

Nghĩa
ngủ, giấc ngủ
Âm Hán Việt
thụy
Âm On
スイ sui
Âm Kun
—
Số nét
13 nét
Bộ thủ
目 bộ mục
Level
Level 9 · THPT

Thứ tự nét

Thứ tự viết 13 nét của chữ 睡, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
ねむる。
Tiếng Anh
sleep
Tiếng Hàn
잠, 자다 (수)
Tiếng Trung
睡、睡眠

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

スイ sui · âm On

Tập viết chữ 睡 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 睡 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.