Chữ 尾: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
尾
- Nghĩa
- đuôi
- Âm Hán Việt
- vĩ
- Âm On
- ビ bi
- Âm Kun
- お o
- Số nét
- 7 nét
- Bộ thủ
- 尸 bộ thi
- Level
- Level 7 · THCS
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- しっぽ。うしろの はし。
- Tiếng Anh
- tail
- Tiếng Hàn
- 꼬리 (미)
- Tiếng Trung
- 尾巴
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ビ bi · âm On · ít gặp
首尾
đầu đuôi, kết cục
首尾よく 終わりました。
Mọi việc kết thúc suôn sẻ.
お o · âm Kun
尾
cái đuôi
犬が 尾を ふって います。
Con chó đang vẫy đuôi.
Tập viết chữ 尾 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 尾 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 7. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.