Dino Kids

Chữ 屈: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

屈

Nghĩa
uốn cong, khuất phục
Âm Hán Việt
khuất (quật)
Âm On
クツ kutsu
Âm Kun
—
Số nét
8 nét
Bộ thủ
尸 bộ thi
Level
Level 7 · THCS

Thứ tự nét

Thứ tự viết 8 nét của chữ 屈, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
まげる。まける。
Tiếng Anh
bend, yield
Tiếng Hàn
굽히다, 굴복하다 (굴)
Tiếng Trung
弯曲、屈服

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

クツ kutsu · âm On

Tập viết chữ 屈 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 屈 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 7. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.