Dino Kids

Chữ 狂: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

狂

Nghĩa
điên cuồng, lệch
Âm Hán Việt
cuồng
Âm On
キョウ kyou
Âm Kun
くる(う) kuruu、くる(おしい) kuruoshii
Số nét
7 nét
Bộ thủ
犬 bộ khuyển
Level
Level 7 · THCS

Thứ tự nét

Thứ tự viết 7 nét của chữ 狂, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
くるう。ふつうで なくなる。
Tiếng Anh
go mad, go wrong
Tiếng Hàn
미치다, 어긋나다 (광)
Tiếng Trung
疯狂、失常

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

キョウ kyou · âm On · ít gặp

くる(う) kuruu · âm Kun

くる(おしい) kuruoshii · âm Kun · ít gặp

Tập viết chữ 狂 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 狂 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 7. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.