Chữ 届: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
届
- Nghĩa
- gửi tới, tới nơi
- Âm Hán Việt
- giới
- Âm On
- —
- Âm Kun
- とど(ける) todokeru、とど(く) todoku
- Số nét
- 8 nét
- Bộ thủ
- 尸 bộ thi
- Level
- Level 6 · lớp 6
- Dạng cũ
- 屆
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- とどく。とどける。
- Tiếng Anh
- deliver, reach
- Tiếng Hàn
- 닿다, 전하다 (계)
- Tiếng Trung
- 送到、到达
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
とど(ける) todokeru · âm Kun
届ける
giao tới
となりの 家に 荷物を 届けます。
Tôi mang kiện hàng sang nhà bên.
とど(く) todoku · âm Kun
届く
tới nơi
友だちから 手紙が 届きました。
Thư của bạn đã tới.
Tập viết chữ 届 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 届 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 6. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.