Chữ 屋: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
屋
- Nghĩa
- nhà, cửa hàng
- Âm Hán Việt
- ốc
- Âm On
- オク oku
- Âm Kun
- や ya
- Số nét
- 9 nét
- Bộ thủ
- 尸 bộ thi
- Level
- Level 3 · lớp 3
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- いえ。おみせ。
- Tiếng Anh
- house, shop
- Tiếng Hàn
- 집, 가게 (옥)
- Tiếng Trung
- 房屋、店铺
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
オク oku · âm On
屋上
sân thượng
屋上から 町が よく 見えます。
Từ sân thượng nhìn rõ cả phố.
や ya · âm Kun
本屋
hiệu sách
本屋で 新しい 本を 買います。
Tôi mua sách mới ở hiệu sách.
Tập viết chữ 屋 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 屋 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 3. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.