Chữ 第: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
第
- Nghĩa
- thứ (số thứ tự)
- Âm Hán Việt
- đệ
- Âm On
- ダイ dai
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 11 nét
- Bộ thủ
- 竹 bộ trúc
- Level
- Level 3 · lớp 3
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- なんばんめかを あらわす ことば。
- Tiếng Anh
- number in order
- Tiếng Hàn
- 순서, 몇째 (제)
- Tiếng Trung
- 第(表示顺序)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ダイ dai · âm On
第一
thứ nhất, trên hết
安全が 第一です。
An toàn là trên hết.
Tập viết chữ 第 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 第 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 3. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.