Chữ 次: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
次
- Nghĩa
- tiếp theo
- Âm Hán Việt
- thứ
- Âm On
- ジ ji、シ shi
- Âm Kun
- つ(ぐ) tsugu、つぎ tsugi
- Số nét
- 6 nét
- Bộ thủ
- 欠 bộ khiếm
- Level
- Level 3 · lớp 3
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- つぎ。
- Tiếng Anh
- next
- Tiếng Hàn
- 다음 (차)
- Tiếng Trung
- 下一个、其次
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ジ ji · âm On
次回
lần sau
次回は 来週です。
Lần sau là tuần tới.
シ shi · âm On · ít gặp
次第
tuỳ thuộc vào
行くか どうかは 天気 次第です。
Đi hay không còn tuỳ thời tiết.
つ(ぐ) tsugu · âm Kun · ít gặp
次ぐ
kế tiếp, đứng sau
兄に 次いで 早く 走ります。
Tôi chạy nhanh chỉ sau anh trai.
つぎ tsugi · âm Kun
次
tiếp theo
次の 人が 前に 出ます。
Người tiếp theo bước lên.
Tập viết chữ 次 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 次 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 3. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.