Dino Kids

Chữ 次: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

次

Nghĩa
tiếp theo
Âm Hán Việt
thứ
Âm On
ジ ji、シ shi
Âm Kun
つ(ぐ) tsugu、つぎ tsugi
Số nét
6 nét
Bộ thủ
欠 bộ khiếm
Level
Level 3 · lớp 3

Thứ tự nét

Thứ tự viết 6 nét của chữ 次, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
つぎ。
Tiếng Anh
next
Tiếng Hàn
다음 (차)
Tiếng Trung
下一个、其次

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ジ ji · âm On

シ shi · âm On · ít gặp

つ(ぐ) tsugu · âm Kun · ít gặp

つぎ tsugi · âm Kun

Tập viết chữ 次 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 次 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 3. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.