Dino Kids

Chữ 展: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

展

Nghĩa
trưng bày, mở rộng
Âm Hán Việt
triển
Âm On
テン ten
Âm Kun
—
Số nét
10 nét
Bộ thủ
尸 bộ thi
Level
Level 6 · lớp 6

Thứ tự nét

Thứ tự viết 10 nét của chữ 展, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
ならべて みせる。ひろげる。
Tiếng Anh
display, unfold
Tiếng Hàn
전시하다, 펼치다 (전)
Tiếng Trung
展览、展开

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

テン ten · âm On

Tập viết chữ 展 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 展 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 6. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.