Chữ 屯: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
屯
- Nghĩa
- đóng quân, đồn
- Âm Hán Việt
- đồn (truân)
- Âm On
- トン ton
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 4 nét
- Bộ thủ
- 屮 bộ triệt
- Level
- Level 9 · THPT
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- へいたいが とどまって まもる。
- Tiếng Anh
- station troops, camp
- Tiếng Hàn
- 주둔하다, 진을 치다 (둔)
- Tiếng Trung
- 驻扎、屯兵
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
トン ton · âm On · ít gặp
駐屯
đóng quân
駐屯地に ついて 学びます。
Chúng em học về căn cứ đóng quân.
Tập viết chữ 屯 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 屯 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.