Chữ 棺: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
棺
- Nghĩa
- quan tài
- Âm Hán Việt
- quan (quán)
- Âm On
- カン kan
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 12 nét
- Bộ thủ
- 木 bộ mộc
- Level
- Level 9 · THPT
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- なくなった ひとを いれる はこ。
- Tiếng Anh
- coffin
- Tiếng Hàn
- 관
- Tiếng Trung
- 棺材
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
カン kan · âm On · ít gặp
石棺
quan tài đá
古墳から 石棺が 出ました。
Người ta tìm thấy quan tài đá trong cổ mộ.
Tập viết chữ 棺 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 棺 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.