Chữ 峠: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
峠
- Nghĩa
- đèo
- Âm Hán Việt
- —
- Âm On
- —
- Âm Kun
- とうげ touge
- Số nét
- 9 nét
- Bộ thủ
- 山 bộ sơn
- Level
- Level 7 · THCS
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- とうげ。やまみちの のぼりきった ところ。
- Tiếng Anh
- mountain pass
- Tiếng Hàn
- 고개 (상)
- Tiếng Trung
- 山口、山路最高处
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
とうげ touge · âm Kun
峠
đèo
峠を こえると 海が 見えます。
Qua đèo là thấy biển.
Tập viết chữ 峠 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 峠 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 7. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.