Chữ 旬: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
旬
- Nghĩa
- tuần (10 ngày), đúng mùa
- Âm Hán Việt
- tuần (quân)
- Âm On
- ジュン jun、シュン* shun
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 6 nét
- Bộ thủ
- 日 bộ nhật
- Level
- Level 7 · THCS
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- とおかかん。たべものが おいしい とき。
- Tiếng Anh
- ten days, in season
- Tiếng Hàn
- 열흘, 제철 (순)
- Tiếng Trung
- 旬(十天)、应季
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ジュン jun · âm On
上旬
thượng tuần
七月の 上旬に 出かけます。
Đầu tháng bảy tôi đi.
Dấu * là cách đọc ít gặp, thường học từ THCS trở lên.
Tập viết chữ 旬 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 旬 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 7. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.