Dino Kids

Chữ 旬: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

旬

Nghĩa
tuần (10 ngày), đúng mùa
Âm Hán Việt
tuần (quân)
Âm On
ジュン jun、シュン* shun
Âm Kun
—
Số nét
6 nét
Bộ thủ
日 bộ nhật
Level
Level 7 · THCS

Thứ tự nét

Thứ tự viết 6 nét của chữ 旬, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
とおかかん。たべものが おいしい とき。
Tiếng Anh
ten days, in season
Tiếng Hàn
열흘, 제철 (순)
Tiếng Trung
旬(十天)、应季

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ジュン jun · âm On

Dấu * là cách đọc ít gặp, thường học từ THCS trở lên.

Tập viết chữ 旬 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 旬 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 7. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.