Dino Kids

Chữ 隷: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

隷

Nghĩa
nô lệ, lệ thuộc
Âm Hán Việt
lệ
Âm On
レイ rei
Âm Kun
—
Số nét
16 nét
Bộ thủ
隶 bộ đãi
Level
Level 7 · THCS
Dạng cũ
隸

Thứ tự nét

Thứ tự viết 16 nét của chữ 隷, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
どれい。したがう。
Tiếng Anh
slave, subordinate
Tiếng Hàn
노예, 매이다 (례·예)
Tiếng Trung
奴隶、隶属 (隶)

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

レイ rei · âm On · ít gặp

Tập viết chữ 隷 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 隷 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 7. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.