Chữ 峡: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
峡
- Nghĩa
- khe núi, eo biển
- Âm Hán Việt
- hiệp (giáp, hạp, kẽm)
- Âm On
- キョウ kyou
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 9 nét
- Bộ thủ
- 山 bộ sơn
- Level
- Level 8 · hết THCS
- Dạng cũ
- 峽
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- やまと やまの あいだの ほそい ところ。
- Tiếng Anh
- gorge, strait
- Tiếng Hàn
- 골짜기, 해협 (협)
- Tiếng Trung
- 峡谷、海峡
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
キョウ kyou · âm On · ít gặp
海峡
eo biển
海峡を 船で わたります。
Chúng tôi qua eo biển bằng tàu.
Tập viết chữ 峡 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 峡 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 8. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.