Dino Kids

Chữ 擁: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

擁

Nghĩa
ôm, bảo vệ
Âm Hán Việt
ủng (ung)
Âm On
ヨウ you
Âm Kun
—
Số nét
16 nét
Bộ thủ
手 bộ thủ
Level
Level 8 · hết THCS

Thứ tự nét

Thứ tự viết 16 nét của chữ 擁, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
だきかかえる。まもる。
Tiếng Anh
embrace, protect
Tiếng Hàn
껴안다, 지키다 (옹)
Tiếng Trung
拥抱、拥护 (拥)

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ヨウ you · âm On · ít gặp

Tập viết chữ 擁 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 擁 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 8. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.