Dino Kids

Chữ 崎: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

崎

Nghĩa
mũi đất
Âm Hán Việt
khi
Âm On
—
Âm Kun
さき saki
Số nét
11 nét
Bộ thủ
山 bộ sơn
Level
Level 4 · lớp 4

Thứ tự nét

Thứ tự viết 11 nét của chữ 崎, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
うみに つきでた ところ。さき。
Tiếng Anh
cape
Tiếng Hàn
곶 (기)
Tiếng Trung
海角

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

さき saki · âm Kun

Tập viết chữ 崎 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 崎 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 4. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.