Dino Kids

Chữ 熱: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

熱

Nghĩa
nóng, nhiệt tình
Âm Hán Việt
nhiệt
Âm On
ネツ netsu
Âm Kun
あつ(い) atsui
Số nét
15 nét
Bộ thủ
火 bộ hỏa
Level
Level 4 · lớp 4

Thứ tự nét

Thứ tự viết 15 nét của chữ 熱, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
あつい。いっしょうけんめい。
Tiếng Anh
hot, eager
Tiếng Hàn
뜨겁다, 열심 (열)
Tiếng Trung
热、热心 (热)

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ネツ netsu · âm On

あつ(い) atsui · âm Kun

Tập viết chữ 熱 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 熱 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 4. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.