Chữ 帯: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
帯
- Nghĩa
- dải thắt lưng, vùng
- Âm Hán Việt
- đới (đái, đai)
- Âm On
- タイ tai
- Âm Kun
- お(びる) obiru、おび obi
- Số nét
- 10 nét
- Bộ thủ
- 巾 bộ cân
- Level
- Level 4 · lớp 4
- Dạng cũ
- 帶
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- おび。ほそながい ところ。
- Tiếng Anh
- sash, zone
- Tiếng Hàn
- 띠, 지대 (대)
- Tiếng Trung
- 带子、地带 (带)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
タイ tai · âm On · ít gặp
地帯
vùng, dải đất
この 辺りは 森が 多い 地帯です。
Vùng này là khu nhiều rừng.
お(びる) obiru · âm Kun · ít gặp
帯びる
mang sắc, nhuốm
夕方の 空が 赤みを 帯びて きました。
Bầu trời chiều nhuốm sắc đỏ.
おび obi · âm Kun
帯
dải thắt lưng kimono
着物の 帯を 結びます。
Tôi thắt dải lưng kimono.
Tập viết chữ 帯 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 帯 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 4. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.