Dino Kids

Chữ 崖: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

崖

Nghĩa
vách đá
Âm Hán Việt
nhai
Âm On
ガイ gai
Âm Kun
がけ gake
Số nét
11 nét
Bộ thủ
山 bộ sơn
Level
Level 10 · hết THPT

Thứ tự nét

Thứ tự viết 11 nét của chữ 崖, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
がけ。けわしく きりたった ところ。
Tiếng Anh
cliff
Tiếng Hàn
벼랑, 절벽 (애)
Tiếng Trung
悬崖、山崖

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ガイ gai · âm On · ít gặp

がけ gake · âm Kun

Tập viết chữ 崖 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 崖 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 10. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.