Dino Kids

Chữ 枕: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

枕

Nghĩa
cái gối
Âm Hán Việt
chẩm (chấm)
Âm On
—
Âm Kun
まくら makura
Số nét
8 nét
Bộ thủ
木 bộ mộc
Level
Level 10 · hết THPT

Thứ tự nét

Thứ tự viết 8 nét của chữ 枕, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
まくら。ねる ときに あたまを のせる もの。
Tiếng Anh
pillow
Tiếng Hàn
베개 (침)
Tiếng Trung
枕头

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

まくら makura · âm Kun

Tập viết chữ 枕 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 枕 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 10. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.