Dino Kids

Chữ 瓦: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

瓦

Nghĩa
ngói
Âm Hán Việt
ngõa
Âm On
ガ ga
Âm Kun
かわら kawara
Số nét
5 nét
Bộ thủ
瓦 bộ ngõa
Level
Level 10 · hết THPT

Thứ tự nét

Thứ tự viết 5 nét của chữ 瓦, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
かわら。やねを ふく いた。
Tiếng Anh
roof tile
Tiếng Hàn
기와 (와)
Tiếng Trung
瓦、瓦片

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ガ ga · âm On · ít gặp

かわら kawara · âm Kun

Tập viết chữ 瓦 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 瓦 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 10. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.