Dino Kids

Chữ 嵐: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

嵐

Nghĩa
bão, giông tố
Âm Hán Việt
lam
Âm On
—
Âm Kun
あらし arashi
Số nét
12 nét
Bộ thủ
山 bộ sơn
Level
Level 10 · hết THPT

Thứ tự nét

Thứ tự viết 12 nét của chữ 嵐, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
あらし。つよい かぜと あめ。
Tiếng Anh
storm
Tiếng Hàn
폭풍우 (남·람)
Tiếng Trung
暴风雨 (岚)

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

あらし arashi · âm Kun

Tập viết chữ 嵐 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 嵐 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 10. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.