Chữ 州: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
州
- Nghĩa
- châu, vùng đất lớn
- Âm Hán Việt
- châu
- Âm On
- シュウ shuu
- Âm Kun
- す su
- Số nét
- 6 nét
- Bộ thủ
- 巛 bộ xuyên
- Level
- Level 3 · lớp 3
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- おおきな ちいき。かわの なかの す。
- Tiếng Anh
- state, region
- Tiếng Hàn
- 주, 지역 (주)
- Tiếng Trung
- 州、地区
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
シュウ shuu · âm On
本州
đảo Honshu
本州は 日本で 一番 大きな 島です。
Honshu là hòn đảo lớn nhất Nhật Bản.
す su · âm Kun · ít gặp
州
bãi bồi giữa sông
川の 中に 州が できました。
Giữa sông nổi lên một bãi bồi.
Tập viết chữ 州 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 州 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 3. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.