Chữ 球: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
球
- Nghĩa
- quả bóng, hình cầu
- Âm Hán Việt
- cầu
- Âm On
- キュウ kyuu
- Âm Kun
- たま tama
- Số nét
- 11 nét
- Bộ thủ
- 玉 bộ ngọc
- Level
- Level 3 · lớp 3
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- たま。まるい もの。
- Tiếng Anh
- ball
- Tiếng Hàn
- 공 (구)
- Tiếng Trung
- 球
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
キュウ kyuu · âm On
野球
bóng chày
兄は 野球が 上手です。
Anh tôi chơi bóng chày giỏi.
たま tama · âm Kun · ít gặp
球
quả bóng (thể thao)
投手が 速い 球を 投げます。
Người ném ném một quả rất nhanh.
Tập viết chữ 球 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 球 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 3. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.