Dino Kids

Chữ 巡: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

巡

Nghĩa
đi vòng, tuần tra
Âm Hán Việt
tuần
Âm On
ジュン jun
Âm Kun
めぐ(る) meguru
Số nét
6 nét
Bộ thủ
巛 bộ xuyên
Level
Level 7 · THCS

Thứ tự nét

Thứ tự viết 6 nét của chữ 巡, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
めぐる。みて まわる。
Tiếng Anh
go around, patrol
Tiếng Hàn
돌다, 순찰하다 (순)
Tiếng Trung
巡回、巡逻

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ジュン jun · âm On · ít gặp

めぐ(る) meguru · âm Kun

Tập viết chữ 巡 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 巡 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 7. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.