Chữ 潟: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
潟
- Nghĩa
- đầm phá
- Âm Hán Việt
- tích
- Âm On
- —
- Âm Kun
- かた kata
- Số nét
- 15 nét
- Bộ thủ
- 水 bộ thủy
- Level
- Level 4 · lớp 4
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- うみの ちかくの あさい みずうみ。かた。
- Tiếng Anh
- lagoon
- Tiếng Hàn
- 석호, 갯벌 (석)
- Tiếng Trung
- 海边的浅湖
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
かた kata · âm Kun
新潟
tỉnh Niigata
新潟は 米で 有名です。
Niigata nổi tiếng về gạo.
Tập viết chữ 潟 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 潟 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 4. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.